TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monolingue

/mɔ.nɔ.lɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

monolingue nghĩa là dùng một thứ tiếng.

Nghĩa của monolingue

Tính từ

  1. Dùng một thứ tiếng.
    • Dictionnaire monolinguetừ điển một thứ tiếng
    • Nation monolinguenước nói một thứ tiếng

Dạng từ của monolingue

Số nhiềumonolingues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monolingue

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monolingual

Câu hỏi thường gặp

monolingue nghĩa là gì?

monolingue (tính từ) nghĩa là dùng một thứ tiếng.

monolingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monolingue (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.lɛ̃ɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.