TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monographie

danh từ giống cái (f)
/mɔ.nɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

monographie nghĩa là bản chuyên khảo.

Nghĩa của monographie

Danh từ · giống cái

  1. Bản chuyên khảo.

Dạng từ của monographie

Đi với mạo từ: une monographie · la monographie

Số nhiềumonographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monography

Câu hỏi thường gặp

monographie nghĩa là gì?

monographie (danh từ) nghĩa là bản chuyên khảo.

monographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monographie (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.ɡʁa.fi/.

monographie là giống đực hay giống cái?

monographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.