TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monogramme

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

monogramme nghĩa là chữ kết tên, dấu ký tắt, chữ ký tắt.

Nghĩa của monogramme

Danh từ · giống đực

  1. Chữ kết tên.
  2. Dấu ký tắt, chữ ký tắt.

Dạng từ của monogramme

Đi với mạo từ: un monogramme · le monogramme

Số nhiềumonogrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a monogram

Câu hỏi thường gặp

monogramme nghĩa là gì?

monogramme (danh từ) nghĩa là chữ kết tên, dấu ký tắt, chữ ký tắt.

monogramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monogramme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.ɡʁam/.

monogramme là giống đực hay giống cái?

monogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.