monogramme
monogramme nghĩa là chữ kết tên, dấu ký tắt, chữ ký tắt.
Nghĩa của monogramme
Danh từ · giống đực
- Chữ kết tên.
- Dấu ký tắt, chữ ký tắt.
Dạng từ của monogramme
Đi với mạo từ: un monogramme · le monogramme
| Số nhiều | monogrammes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a monogram
Câu hỏi thường gặp
monogramme nghĩa là gì?
monogramme (danh từ) nghĩa là chữ kết tên, dấu ký tắt, chữ ký tắt.
monogramme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monogramme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.ɡʁam/.
monogramme là giống đực hay giống cái?
monogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).