momentanément
/mɔ.mɑ̃.ta.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
momentanément nghĩa là trong chốc lát.
Nghĩa của momentanément
Phó từ
- Trong chốc lát.
- S'éloigner momentanémentđi xa trong chốc lát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với momentanément
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ momentarily
Câu hỏi thường gặp
momentanément nghĩa là gì?
momentanément (phó từ) nghĩa là trong chốc lát.
momentanément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của momentanément (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.mɑ̃.ta.ne.mɑ̃/.