TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

momentanée

/mɔ.mɑ̃.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt

momentanée nghĩa là Xem momentané.

Nghĩa của momentanée

Tính từ

  1. xem momentané — Chỉ chốc lát, nhất thời.

Câu hỏi thường gặp

momentanée nghĩa là gì?

momentanée (tính từ) nghĩa là Xem momentané.

momentanée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của momentanée (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.mɑ̃.ta.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.