TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

momerie

danh từ giống cái (f)
/mɔm.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

momerie nghĩa là tình cảm giả tạo, trò hề, nghi lễ giả tạo.

Nghĩa của momerie

Danh từ · giống cái

  1. Tình cảm giả tạo.
  2. Văn học Trò hề; nghi lễ giả tạo.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Hội giả trang.

Dạng từ của momerie

Đi với mạo từ: une momerie · la momerie

Số nhiềumomeries

Câu hỏi thường gặp

momerie nghĩa là gì?

momerie (danh từ) nghĩa là tình cảm giả tạo, trò hề, nghi lễ giả tạo.

momerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của momerie (giọng Pháp chuẩn): /mɔm.ʁi/.

momerie là giống đực hay giống cái?

momerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.