momie
danh từ giống cái (f)
/mɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt
momie nghĩa là xác ướp, người khô đét.
Nghĩa của momie
Danh từ · giống cái
- Xác ướp.
- Les momies égyptiennesnhững xác ướp Ai Cập
- Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Người khô đét.
- Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Người ngồi ì ra.
- Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Người lạc hậu.
Dạng từ của momie
Đi với mạo từ: une momie · la momie
| Số nhiều | momies |
Họ từ của momie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mummy (embalmed corpse); stiff (a lifeless, boring person)
Câu hỏi thường gặp
momie nghĩa là gì?
momie (danh từ) nghĩa là xác ướp, người khô đét.
momie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của momie (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.mi/.
momie là giống đực hay giống cái?
momie là danh từ giống cái (dùng với une, la).