TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

momie

danh từ giống cái (f)
/mɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

momie nghĩa là xác ướp, người khô đét.

Nghĩa của momie

Danh từ · giống cái

  1. Xác ướp.
    • Les momies égyptiennesnhững xác ướp Ai Cập
  2. Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Người khô đét.
  3. Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Người ngồi ì ra.
  4. Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Người lạc hậu.

Dạng từ của momie

Đi với mạo từ: une momie · la momie

Số nhiềumomies

Họ từ của momie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mummy (embalmed corpse); stiff (a lifeless, boring person)

Câu hỏi thường gặp

momie nghĩa là gì?

momie (danh từ) nghĩa là xác ướp, người khô đét.

momie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của momie (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.mi/.

momie là giống đực hay giống cái?

momie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.