TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

momification

danh từ giống cái (f)
/mɔ.mi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

momification nghĩa là sự ướp xác.

Nghĩa của momification

Danh từ · giống cái

  1. Sự ướp xác.

Dạng từ của momification

Đi với mạo từ: une momification · la momification

Số nhiềumomifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mummification

Câu hỏi thường gặp

momification nghĩa là gì?

momification (danh từ) nghĩa là sự ướp xác.

momification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của momification (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.mi.fi.ka.sjɔ̃/.

momification là giống đực hay giống cái?

momification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.