momification
danh từ giống cái (f)
/mɔ.mi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
momification nghĩa là sự ướp xác.
Nghĩa của momification
Danh từ · giống cái
- Sự ướp xác.
Dạng từ của momification
Đi với mạo từ: une momification · la momification
| Số nhiều | momifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mummification
Câu hỏi thường gặp
momification nghĩa là gì?
momification (danh từ) nghĩa là sự ướp xác.
momification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của momification (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.mi.fi.ka.sjɔ̃/.
momification là giống đực hay giống cái?
momification là danh từ giống cái (dùng với une, la).