meute
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/møt/ giọng máy của trình duyệt
meute nghĩa là bầy chó săn, bầy, lũ.
Nghĩa của meute
Danh từ · giống cái
- Bầy chó săn.
- Nghĩa bóng Bầy, lũ.
- Une meute de créanciersmột bầy chủ nợ
Dạng từ của meute
Đi với mạo từ: une meute · la meute
| Số nhiều | meutes |
Họ từ của meute
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pack (of hounds); mob (of people)
Câu hỏi thường gặp
meute nghĩa là gì?
meute (danh từ) nghĩa là bầy chó săn, bầy, lũ.
meute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meute (giọng Pháp chuẩn): /møt/.
meute là giống đực hay giống cái?
meute là danh từ giống cái (dùng với une, la).