TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meute

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/møt/ giọng máy của trình duyệt

meute nghĩa là bầy chó săn, bầy, lũ.

Nghĩa của meute

Danh từ · giống cái

  1. Bầy chó săn.
  2. Nghĩa bóng Bầy, lũ.
    • Une meute de créanciersmột bầy chủ nợ

Dạng từ của meute

Đi với mạo từ: une meute · la meute

Số nhiềumeutes

Họ từ của meute

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pack (of hounds); mob (of people)

Câu hỏi thường gặp

meute nghĩa là gì?

meute (danh từ) nghĩa là bầy chó săn, bầy, lũ.

meute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meute (giọng Pháp chuẩn): /møt/.

meute là giống đực hay giống cái?

meute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.