meurtrissure
danh từ giống cái (f)
/mœʁ.tʁi.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
meurtrissure nghĩa là vết bầm tím, vết giập.
Nghĩa của meurtrissure
Danh từ · giống cái
- Vết bầm tím (trên da).
- Vết giập (trên quả, rau).
Dạng từ của meurtrissure
Đi với mạo từ: une meurtrissure · la meurtrissure
| Số nhiều | meurtrissures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bruise; scar
Câu hỏi thường gặp
meurtrissure nghĩa là gì?
meurtrissure (danh từ) nghĩa là vết bầm tím, vết giập.
meurtrissure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meurtrissure (giọng Pháp chuẩn): /mœʁ.tʁi.syʁ/.
meurtrissure là giống đực hay giống cái?
meurtrissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).