TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meurtrissure

danh từ giống cái (f)
/mœʁ.tʁi.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

meurtrissure nghĩa là vết bầm tím, vết giập.

Nghĩa của meurtrissure

Danh từ · giống cái

  1. Vết bầm tím (trên da).
  2. Vết giập (trên quả, rau).

Dạng từ của meurtrissure

Đi với mạo từ: une meurtrissure · la meurtrissure

Số nhiềumeurtrissures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bruise; scar

Câu hỏi thường gặp

meurtrissure nghĩa là gì?

meurtrissure (danh từ) nghĩa là vết bầm tím, vết giập.

meurtrissure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meurtrissure (giọng Pháp chuẩn): /mœʁ.tʁi.syʁ/.

meurtrissure là giống đực hay giống cái?

meurtrissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.