TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manutention

danh từ giống cái (f)
/ma.ny.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

manutention nghĩa là sự chuyển hàng hóa, nơi chuyển hàng hóa.

Nghĩa của manutention

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuyển hàng hóa.
  2. Nơi chuyển hàng hóa.

Dạng từ của manutention

Đi với mạo từ: une manutention · la manutention

Số nhiềumanutentions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manutention

Đồng nghĩa

Họ từ của manutention

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maintenance; manutention; handling; storehouse, depot

Câu hỏi thường gặp

manutention nghĩa là gì?

manutention (danh từ) nghĩa là sự chuyển hàng hóa, nơi chuyển hàng hóa.

manutention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manutention (giọng Pháp chuẩn): /ma.ny.tɑ̃.sjɔ̃/.

manutention là giống đực hay giống cái?

manutention là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.