manutention
manutention nghĩa là sự chuyển hàng hóa, nơi chuyển hàng hóa.
Nghĩa của manutention
Danh từ · giống cái
- Sự chuyển hàng hóa.
- Nơi chuyển hàng hóa.
Dạng từ của manutention
Đi với mạo từ: une manutention · la manutention
| Số nhiều | manutentions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manutention
Đồng nghĩa
Họ từ của manutention
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maintenance; manutention; handling; storehouse, depot
Câu hỏi thường gặp
manutention nghĩa là gì?
manutention (danh từ) nghĩa là sự chuyển hàng hóa, nơi chuyển hàng hóa.
manutention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manutention (giọng Pháp chuẩn): /ma.ny.tɑ̃.sjɔ̃/.
manutention là giống đực hay giống cái?
manutention là danh từ giống cái (dùng với une, la).