TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manuscrit

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.nys.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

manuscrit nghĩa là chép tay, bản chép tay, bản thảo tự viết, bản thảo.

Nghĩa của manuscrit

Tính từ

  1. Chép tay.
    • Un volume manuscritcuốn sách chép tay

Danh từ · giống đực

  1. Bản chép tay.
  2. Bản thảo tự viết; bản thảo.

Dạng từ của manuscrit

Số nhiềumanuscrits
Giống cáimanuscrite /ma.nys.kʁit/
Giống cái số nhiềumanuscrites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manuscrit

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ manuscript (handwritten, or by extension typewritten)
  • Danh từ manuscript

Câu hỏi thường gặp

manuscrit nghĩa là gì?

manuscrit (tính từ, danh từ) nghĩa là chép tay, bản chép tay, bản thảo tự viết, bản thảo.

manuscrit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manuscrit (giọng Pháp chuẩn): /ma.nys.kʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.