manufacturier
/ma.ny.fak.ty.ʁje/ giọng máy của trình duyệt
manufacturier nghĩa là chế biến, chủ xưởng.
Nghĩa của manufacturier
Tính từ
- Chế biến.
- Industrie manufacturièrecông nghiệp chế biến
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Chủ xưởng.
Dạng từ của manufacturier
| Số nhiều | manufacturiers |
| Giống cái | manufacturière |
| Giống cái số nhiều | manufacturières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ manufacturing
Câu hỏi thường gặp
manufacturier nghĩa là gì?
manufacturier (tính từ, danh từ) nghĩa là chế biến, chủ xưởng.
manufacturier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manufacturier (giọng Pháp chuẩn): /ma.ny.fak.ty.ʁje/.