TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manutentionnaire

danh từ cả hai giống
/ma.ny.tɑ̃.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

manutentionnaire nghĩa là người chuyển hàng hóa.

Nghĩa của manutentionnaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chuyển hàng hóa.

Dạng từ của manutentionnaire

Số nhiềumanutentionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warehouseman

Câu hỏi thường gặp

manutentionnaire nghĩa là gì?

manutentionnaire (danh từ) nghĩa là người chuyển hàng hóa.

manutentionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manutentionnaire (giọng Pháp chuẩn): /ma.ny.tɑ̃.sjɔ.nɛʁ/.

manutentionnaire là giống đực hay giống cái?

manutentionnaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.