TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maniguette

danh từ giống cái (f)
/manigɛt/ giọng máy của trình duyệt

maniguette nghĩa là hạt sa nhân.

Nghĩa của maniguette

Danh từ · giống cái

  1. Hạt sa nhân.

Dạng từ của maniguette

Đi với mạo từ: une maniguette · la maniguette

Số nhiềumaniguettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maniguette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grain of paradise; malagueta, the plant which produces grains of paradise; nutmeg; thingamajig

Câu hỏi thường gặp

maniguette nghĩa là gì?

maniguette (danh từ) nghĩa là hạt sa nhân.

maniguette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maniguette (giọng Pháp chuẩn): /manigɛt/.

maniguette là giống đực hay giống cái?

maniguette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.