TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manille

danh từ giống cái (f)
/ma.nij/ giọng máy của trình duyệt

manille nghĩa là bài mani.

Nghĩa của manille

Danh từ · giống cái

  1. Đánh bài (đánh cờ) bài mani.
  2. Đánh bài (đánh cờ) con mani (tức con mười trong bài mani).
  3. Xì gà mani.
  4. Mũ rơm mani.
  5. Kỹ thuật Vòng nối, vòng móc.

Dạng từ của manille

Đi với mạo từ: une manille · la manille

Số nhiềumanilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manille
  • Danh từ ring, bracelet (as worn by a slave or convict)
  • Danh từ manilla
  • Danh từ plant fibre similar to hemp, harvested in the Philippines; a fine and durable straw, harvested in the Philippines, used mainly to make hats

Câu hỏi thường gặp

manille nghĩa là gì?

manille (danh từ) nghĩa là bài mani.

manille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manille (giọng Pháp chuẩn): /ma.nij/.

manille là giống đực hay giống cái?

manille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.