TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manillon

danh từ giống đực (m)
/manijɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

manillon nghĩa là con maniông.

Nghĩa của manillon

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) con maniông (con át trong bài mani).

Dạng từ của manillon

Đi với mạo từ: un manillon · le manillon

Số nhiềumanillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The ace in the game of manille

Câu hỏi thường gặp

manillon nghĩa là gì?

manillon (danh từ) nghĩa là con maniông.

manillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manillon (giọng Pháp chuẩn): /manijɔ̃/.

manillon là giống đực hay giống cái?

manillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.