TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muscade

danh từ giống cái (f)
/mys.kad/ giọng máy của trình duyệt

muscade nghĩa là quả nhục đậu khấu, viên ảo thuật.

Nghĩa của muscade

Danh từ · giống cái

  1. Quả nhục đậu khấu (cũng noix muscade).
  2. Viên ảo thuật (của những người làm ảo thuật).

Dạng từ của muscade

Đi với mạo từ: une muscade · la muscade

Số nhiềumuscades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nutmeg

Câu hỏi thường gặp

muscade nghĩa là gì?

muscade (danh từ) nghĩa là quả nhục đậu khấu, viên ảo thuật.

muscade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muscade (giọng Pháp chuẩn): /mys.kad/.

muscade là giống đực hay giống cái?

muscade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.