muscade
danh từ giống cái (f)
/mys.kad/ giọng máy của trình duyệt
muscade nghĩa là quả nhục đậu khấu, viên ảo thuật.
Nghĩa của muscade
Danh từ · giống cái
- Quả nhục đậu khấu (cũng noix muscade).
- Viên ảo thuật (của những người làm ảo thuật).
Dạng từ của muscade
Đi với mạo từ: une muscade · la muscade
| Số nhiều | muscades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nutmeg
Câu hỏi thường gặp
muscade nghĩa là gì?
muscade (danh từ) nghĩa là quả nhục đậu khấu, viên ảo thuật.
muscade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muscade (giọng Pháp chuẩn): /mys.kad/.
muscade là giống đực hay giống cái?
muscade là danh từ giống cái (dùng với une, la).