TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muscadelle

danh từ giống cái (f)
/mys.ka.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

muscadelle nghĩa là Nông nghiệp giống nho xạ.

Nghĩa của muscadelle

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp giống nho xạ.

Dạng từ của muscadelle

Đi với mạo từ: une muscadelle · la muscadelle

Câu hỏi thường gặp

muscadelle nghĩa là gì?

muscadelle (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp giống nho xạ.

muscadelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muscadelle (giọng Pháp chuẩn): /mys.ka.dɛl/.

muscadelle là giống đực hay giống cái?

muscadelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.