TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musc

danh từ giống đực (m)
/mysk/ giọng máy của trình duyệt

musc nghĩa là xạ, hươu xạ.

Nghĩa của musc

Danh từ · giống đực

  1. Xạ (lấy ở hươu xạ).
  2. Động vật học Hươu xạ.

Dạng từ của musc

Đi với mạo từ: un musc · le musc

Số nhiềumuscs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musk

Câu hỏi thường gặp

musc nghĩa là gì?

musc (danh từ) nghĩa là xạ, hươu xạ.

musc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musc (giọng Pháp chuẩn): /mysk/.

musc là giống đực hay giống cái?

musc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.