TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

météorologue

danh từ cả hai giống
/me.te.ɔ.ʁɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

météorologue nghĩa là nhà khí tượng học.

Nghĩa của météorologue

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà khí tượng học.

Dạng từ của météorologue

Số nhiềumétéorologues

Họ từ của météorologue

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meteorologist (person who studies meteorology)

Câu hỏi thường gặp

météorologue nghĩa là gì?

météorologue (danh từ) nghĩa là nhà khí tượng học.

météorologue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của météorologue (giọng Pháp chuẩn): /me.te.ɔ.ʁɔ.lɔɡ/.

météorologue là giống đực hay giống cái?

météorologue là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.