TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mévendre

/mevɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

mévendre nghĩa là bán lỗ.

Nghĩa của mévendre

Động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Bán lỗ.

Câu hỏi thường gặp

mévendre nghĩa là gì?

mévendre (động từ) nghĩa là bán lỗ.

mévendre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mévendre (giọng Pháp chuẩn): /mevɑ̃dʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.