mévente
danh từ giống cái (f)
/me.vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
mévente nghĩa là sự ế hàng, sự bán lỗ.
Nghĩa của mévente
Danh từ · giống cái
- Sự ế hàng.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự bán lỗ.
Dạng từ của mévente
Đi với mạo từ: une mévente · la mévente
| Số nhiều | méventes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a drop in sales
Câu hỏi thường gặp
mévente nghĩa là gì?
mévente (danh từ) nghĩa là sự ế hàng, sự bán lỗ.
mévente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mévente (giọng Pháp chuẩn): /me.vɑ̃t/.
mévente là giống đực hay giống cái?
mévente là danh từ giống cái (dùng với une, la).