TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mévente

danh từ giống cái (f)
/me.vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

mévente nghĩa là sự ế hàng, sự bán lỗ.

Nghĩa của mévente

Danh từ · giống cái

  1. Sự ế hàng.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự bán lỗ.

Dạng từ của mévente

Đi với mạo từ: une mévente · la mévente

Số nhiềuméventes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a drop in sales

Câu hỏi thường gặp

mévente nghĩa là gì?

mévente (danh từ) nghĩa là sự ế hàng, sự bán lỗ.

mévente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mévente (giọng Pháp chuẩn): /me.vɑ̃t/.

mévente là giống đực hay giống cái?

mévente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.