météorologie
danh từ giống cái (f)
/me.te.ɔ.ʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
météorologie nghĩa là khí tượng học.
Nghĩa của météorologie
Danh từ · giống cái
- Khí tượng học.
Dạng từ của météorologie
Đi với mạo từ: une météorologie · la météorologie
| Số nhiều | météorologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meteorology (science)
Câu hỏi thường gặp
météorologie nghĩa là gì?
météorologie (danh từ) nghĩa là khí tượng học.
météorologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của météorologie (giọng Pháp chuẩn): /me.te.ɔ.ʁɔ.lɔ.ʒi/.
météorologie là giống đực hay giống cái?
météorologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).