TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

météorite

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.te.ɔ.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

météorite nghĩa là đá trời.

Nghĩa của météorite

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn học Đá trời.

Dạng từ của météorite

Đi với mạo từ: une météorite · la météorite

Số nhiềumétéorites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meteorite

Câu hỏi thường gặp

météorite nghĩa là gì?

météorite (danh từ) nghĩa là đá trời.

météorite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của météorite (giọng Pháp chuẩn): /me.te.ɔ.ʁit/.

météorite là giống đực hay giống cái?

météorite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.