TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ménagement

danh từ giống đực (m)
/me.naʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ménagement nghĩa là sự nể nang.

Nghĩa của ménagement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nể nang, sự đối xử khéo léo.
    • Annoncer une pénible nouvelle avec des ménagementsbáo tin đau buồn một cách khéo léo

Dạng từ của ménagement

Đi với mạo từ: un ménagement · le ménagement

Số nhiềuménagements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ménagement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ care and attention; circumspection

Câu hỏi thường gặp

ménagement nghĩa là gì?

ménagement (danh từ) nghĩa là sự nể nang.

ménagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ménagement (giọng Pháp chuẩn): /me.naʒ.mɑ̃/.

ménagement là giống đực hay giống cái?

ménagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.