ménagement
danh từ giống đực (m)
/me.naʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ménagement nghĩa là sự nể nang.
Nghĩa của ménagement
Danh từ · giống đực
- Sự nể nang, sự đối xử khéo léo.
- Annoncer une pénible nouvelle avec des ménagementsbáo tin đau buồn một cách khéo léo
Dạng từ của ménagement
Đi với mạo từ: un ménagement · le ménagement
| Số nhiều | ménagements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ménagement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ care and attention; circumspection
Câu hỏi thường gặp
ménagement nghĩa là gì?
ménagement (danh từ) nghĩa là sự nể nang.
ménagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ménagement (giọng Pháp chuẩn): /me.naʒ.mɑ̃/.
ménagement là giống đực hay giống cái?
ménagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).