TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médisance

danh từ giống cái (f)
/me.di.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

médisance nghĩa là sự nói xấu, điều nói xấu.

Nghĩa của médisance

Danh từ · giống cái

  1. Sự nói xấu.
  2. Điều nói xấu.

Dạng từ của médisance

Đi với mạo từ: une médisance · la médisance

Số nhiềumédisances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médisance

Trái nghĩa

Họ từ của médisance

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calumny, vilification, character assassination; scandal, scandalous gossip, malicious gossip

Câu hỏi thường gặp

médisance nghĩa là gì?

médisance (danh từ) nghĩa là sự nói xấu, điều nói xấu.

médisance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médisance (giọng Pháp chuẩn): /me.di.zɑ̃s/.

médisance là giống đực hay giống cái?

médisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.