médisance
danh từ giống cái (f)
/me.di.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
médisance nghĩa là sự nói xấu, điều nói xấu.
Nghĩa của médisance
Danh từ · giống cái
- Sự nói xấu.
- Điều nói xấu.
Dạng từ của médisance
Đi với mạo từ: une médisance · la médisance
| Số nhiều | médisances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médisance
Trái nghĩa
Họ từ của médisance
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calumny, vilification, character assassination; scandal, scandalous gossip, malicious gossip
Câu hỏi thường gặp
médisance nghĩa là gì?
médisance (danh từ) nghĩa là sự nói xấu, điều nói xấu.
médisance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médisance (giọng Pháp chuẩn): /me.di.zɑ̃s/.
médisance là giống đực hay giống cái?
médisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).