TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

média

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/me.dja/ giọng máy của trình duyệt

média nghĩa là Phương tiện thông tin đại chúng.

Nghĩa của média

Danh từ · giống đực

  1. Phương tiện thông tin đại chúng.

Dạng từ của média

Đi với mạo từ: un média · le média

Số nhiềumédias

Họ từ của média

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ media; outlet

Câu hỏi thường gặp

média nghĩa là gì?

média (danh từ) nghĩa là Phương tiện thông tin đại chúng.

média phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của média (giọng Pháp chuẩn): /me.dja/.

média là giống đực hay giống cái?

média là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.