TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiocratie

danh từ giống cái (f)
/me.djɔ.kʁa.si/ giọng máy của trình duyệt

médiocratie nghĩa là Chính quyền tầng lớp trung gian.

Nghĩa của médiocratie

Danh từ · giống cái

  1. Chính quyền tầng lớp trung gian.

Dạng từ của médiocratie

Đi với mạo từ: une médiocratie · la médiocratie

Số nhiềumédiocraties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mediocracy

Câu hỏi thường gặp

médiocratie nghĩa là gì?

médiocratie (danh từ) nghĩa là Chính quyền tầng lớp trung gian.

médiocratie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médiocratie (giọng Pháp chuẩn): /me.djɔ.kʁa.si/.

médiocratie là giống đực hay giống cái?

médiocratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.