médiocratie
médiocratie nghĩa là Chính quyền tầng lớp trung gian.
Nghĩa của médiocratie
Danh từ · giống cái
- Chính quyền tầng lớp trung gian.
Dạng từ của médiocratie
Đi với mạo từ: une médiocratie · la médiocratie
| Số nhiều | médiocraties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mediocracy
Câu hỏi thường gặp
médiocratie nghĩa là gì?
médiocratie (danh từ) nghĩa là Chính quyền tầng lớp trung gian.
médiocratie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médiocratie (giọng Pháp chuẩn): /me.djɔ.kʁa.si/.
médiocratie là giống đực hay giống cái?
médiocratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).