TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médina

danh từ giống cái (f)
/me.di.na/ giọng máy của trình duyệt

médina nghĩa là khu a rập.

Nghĩa của médina

Danh từ · giống cái

  1. Khu A Rập (trong một thành phố ở Ma-rốc).

Dạng từ của médina

Đi với mạo từ: une médina · la médina

Số nhiềumédinas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medina (old town of North African cities)

Câu hỏi thường gặp

médina nghĩa là gì?

médina (danh từ) nghĩa là khu a rập.

médina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médina (giọng Pháp chuẩn): /me.di.na/.

médina là giống đực hay giống cái?

médina là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.