médina
danh từ giống cái (f)
/me.di.na/ giọng máy của trình duyệt
médina nghĩa là khu a rập.
Nghĩa của médina
Danh từ · giống cái
- Khu A Rập (trong một thành phố ở Ma-rốc).
Dạng từ của médina
Đi với mạo từ: une médina · la médina
| Số nhiều | médinas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medina (old town of North African cities)
Câu hỏi thường gặp
médina nghĩa là gì?
médina (danh từ) nghĩa là khu a rập.
médina phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médina (giọng Pháp chuẩn): /me.di.na/.
médina là giống đực hay giống cái?
médina là danh từ giống cái (dùng với une, la).