TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médian

/me.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

médian nghĩa là ở giữa.

Nghĩa của médian

Tính từ

  1. Ở giữa.
    • Ligne médianeđường giữa
  2. Ngôn ngữ học Giữa chừng.
    • Voyelle médianenguyên âm giữa chừng

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Trung tuyến.
  2. Ngôn ngữ học Âm giữa chừng.
  3. Số trung vị (thống kê).
  4. Y học Thủ thuật mổ bụng giữa.
    • Médiane sous-ombilicalemổ bụng giữa dưới rốn

Dạng từ của médian

Số nhiềumédians
Giống cáimédiane /me.djan/
Giống cái số nhiềumédianes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ median, medial

Câu hỏi thường gặp

médian nghĩa là gì?

médian (tính từ, danh từ) nghĩa là ở giữa.

médian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médian (giọng Pháp chuẩn): /me.djɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.