TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiane

/me.djan/ giọng máy của trình duyệt

médiane nghĩa là Xem médian.

Nghĩa của médiane

Tính từ

  1. xem médian — Ở giữa.

Câu hỏi thường gặp

médiane nghĩa là gì?

médiane (tính từ) nghĩa là Xem médian.

médiane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médiane (giọng Pháp chuẩn): /me.djan/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.