TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médersa

danh từ giống cái (f)
/medɛʁsa/ giọng máy của trình duyệt

médersa nghĩa là trường đạo.

Nghĩa của médersa

Danh từ · giống cái

  1. Trường đạo (Hồi giáo).

Dạng từ của médersa

Đi với mạo từ: une médersa · la médersa

Số nhiềumédersas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ madrasa

Câu hỏi thường gặp

médersa nghĩa là gì?

médersa (danh từ) nghĩa là trường đạo.

médersa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médersa (giọng Pháp chuẩn): /medɛʁsa/.

médersa là giống đực hay giống cái?

médersa là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.