isolé
isolé nghĩa là cô đơn, cách biệt.
Nghĩa của isolé
Tính từ
- Cô đơn.
- Cách biệt.
- Riêng biệt.
- Cách điện.
Dạng từ của isolé
| Số nhiều | isolés |
| Giống cái | isolée |
| Giống cái số nhiều | isolées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isolé
Trái nghĩa
Câu ví dụ với isolé
- Il est complètement isolé de la société. Anh ấy bị cô lập hoàn toàn khỏi xã hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13400738
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ isolated
- Danh từ an independent rider in the Tour de France
Câu hỏi thường gặp
isolé nghĩa là gì?
isolé (tính từ) nghĩa là cô đơn, cách biệt.
isolé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isolé (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.le/.