TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isolé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.zɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

isolé nghĩa là cô đơn, cách biệt.

Nghĩa của isolé

Tính từ

  1. Cô đơn.
  2. Cách biệt.
  3. Riêng biệt.
  4. Cách điện.

Dạng từ của isolé

Số nhiềuisolés
Giống cáiisolée
Giống cái số nhiềuisolées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isolé

Trái nghĩa

Câu ví dụ với isolé

  • Il est complètement isolé de la société. Anh ấy bị cô lập hoàn toàn khỏi xã hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13400738

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isolated
  • Danh từ an independent rider in the Tour de France

Câu hỏi thường gặp

isolé nghĩa là gì?

isolé (tính từ) nghĩa là cô đơn, cách biệt.

isolé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isolé (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.