TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isoloir

danh từ giống đực (m)
/i.zɔ.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

isoloir nghĩa là góc ghi phiếu bầu.

Nghĩa của isoloir

Danh từ · giống đực

  1. Góc ghi phiếu bầu.

Dạng từ của isoloir

Đi với mạo từ: un isoloir · l'isoloir

Số nhiềuisoloirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ booth; voting booth

Câu hỏi thường gặp

isoloir nghĩa là gì?

isoloir (danh từ) nghĩa là góc ghi phiếu bầu.

isoloir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isoloir (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.lwaʁ/.

isoloir là giống đực hay giống cái?

isoloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.