isoloir
danh từ giống đực (m)
/i.zɔ.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
isoloir nghĩa là góc ghi phiếu bầu.
Nghĩa của isoloir
Danh từ · giống đực
- Góc ghi phiếu bầu.
Dạng từ của isoloir
Đi với mạo từ: un isoloir · l'isoloir
| Số nhiều | isoloirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ booth; voting booth
Câu hỏi thường gặp
isoloir nghĩa là gì?
isoloir (danh từ) nghĩa là góc ghi phiếu bầu.
isoloir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isoloir (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.lwaʁ/.
isoloir là giống đực hay giống cái?
isoloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).