TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

industriel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dys.tʁi.jɛl/ giọng máy của trình duyệt

industriel nghĩa là nhà công nghiệp.

Nghĩa của industriel

Tính từ

  1. Thuộc công nghiệp (une zone industrielle — khu công nghiệp) (biên soạn)

Danh từ · giống đực

  1. Nhà công nghiệp.

Dạng từ của industriel

Số nhiềuindustriels
Giống cáiindustrielle
Giống cái số nhiềuindustrielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với industriel

Trái nghĩa

Câu ví dụ với industriel

  • Les émanations industrielles polluent l'air. Khí thải từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.Tatoeba #963597

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ industrial
  • Danh từ industrialist

Câu hỏi thường gặp

industriel nghĩa là gì?

industriel (tính từ, danh từ) nghĩa là nhà công nghiệp.

industriel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của industriel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dys.tʁi.jɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.