artisanal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.ti.za.nal/ giọng máy của trình duyệt
artisanal nghĩa là thủ công.
Nghĩa của artisanal
Tính từ
- Thủ công.
- Métier artisanalnghề thủ công
Dạng từ của artisanal
| Số nhiều | artisanaux |
| Giống cái | artisanale |
| Giống cái số nhiều | artisanales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ artisanal; makeshift
Câu hỏi thường gặp
artisanal nghĩa là gì?
artisanal (tính từ) nghĩa là thủ công.
artisanal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của artisanal (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.za.nal/.