TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

importun

/ɛ̃.pɔʁ.tœ̃/ giọng máy của trình duyệt

importun nghĩa là quấy rày, kẻ quấy rày.

Nghĩa của importun

Tính từ

  1. Quấy rày.
    • Visiteur importunngười khách quấy rày

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ quấy rày.

Dạng từ của importun

Số nhiềuimportuns
Giống cáiimportune /ɛ̃.pɔʁ.tyn/
Giống cái số nhiềuimportunes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với importun

Trái nghĩa

Họ từ của importun

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undesirable, troublesome; unwanted, unwelcome

Câu hỏi thường gặp

importun nghĩa là gì?

importun (tính từ, danh từ) nghĩa là quấy rày, kẻ quấy rày.

importun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của importun (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔʁ.tœ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.