importun
/ɛ̃.pɔʁ.tœ̃/ giọng máy của trình duyệt
importun nghĩa là quấy rày, kẻ quấy rày.
Nghĩa của importun
Tính từ
- Quấy rày.
- Visiteur importunngười khách quấy rày
Danh từ · giống đực
- Kẻ quấy rày.
Dạng từ của importun
| Số nhiều | importuns |
| Giống cái | importune /ɛ̃.pɔʁ.tyn/ |
| Giống cái số nhiều | importunes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với importun
Trái nghĩa
Họ từ của importun
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ undesirable, troublesome; unwanted, unwelcome
Câu hỏi thường gặp
importun nghĩa là gì?
importun (tính từ, danh từ) nghĩa là quấy rày, kẻ quấy rày.
importun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của importun (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔʁ.tœ̃/.