TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hiatus

danh từ giống đực (m)
/ja.tys/ giọng máy của trình duyệt

hiatus nghĩa là khe, khoảng trống.

Nghĩa của hiatus

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Chỗ vấp hai nguyên âm.
  2. Giải phẫu học Khe, khoảng trống.
    • Hiatus diaphragmatiquekhe hoành
  3. Nghĩa bóng Chỗ gián đoạn.

Dạng từ của hiatus

Đi với mạo từ: un hiatus · le hiatus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hiatus

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hiatus, gap; hiatus

Câu hỏi thường gặp

hiatus nghĩa là gì?

hiatus (danh từ) nghĩa là khe, khoảng trống.

hiatus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hiatus (giọng Pháp chuẩn): /ja.tys/.

hiatus là giống đực hay giống cái?

hiatus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.