hiatus
danh từ giống đực (m)
/ja.tys/ giọng máy của trình duyệt
hiatus nghĩa là khe, khoảng trống.
Nghĩa của hiatus
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Chỗ vấp hai nguyên âm.
- Giải phẫu học Khe, khoảng trống.
- Hiatus diaphragmatiquekhe hoành
- Nghĩa bóng Chỗ gián đoạn.
Dạng từ của hiatus
Đi với mạo từ: un hiatus · le hiatus
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hiatus
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hiatus, gap; hiatus
Câu hỏi thường gặp
hiatus nghĩa là gì?
hiatus (danh từ) nghĩa là khe, khoảng trống.
hiatus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hiatus (giọng Pháp chuẩn): /ja.tys/.
hiatus là giống đực hay giống cái?
hiatus là danh từ giống đực (dùng với un, le).