TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hi-han

danh từ giống đực (m)
/i.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hi-han nghĩa là tiếng hí.

Nghĩa của hi-han

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng hí (của con lừa).

Dạng từ của hi-han

Đi với mạo từ: un hi-han · le hi-han

Câu hỏi thường gặp

hi-han nghĩa là gì?

hi-han (danh từ) nghĩa là tiếng hí.

hi-han phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hi-han (giọng Pháp chuẩn): /i.ɑ̃/.

hi-han là giống đực hay giống cái?

hi-han là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.