TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hi

/i/ giọng máy của trình duyệt

hi nghĩa là hì hì, hư hư.

Nghĩa của hi

Thán từ

  1. Hì hì (tiếng cười).
  2. Hư hư (tiếng khóc).

Câu hỏi thường gặp

hi nghĩa là gì?

hi (thán từ) nghĩa là hì hì, hư hư.

hi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hi (giọng Pháp chuẩn): /i/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.