TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hexaèdre

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.za.ɛdʁ/ giọng máy của trình duyệt

hexaèdre nghĩa là hình sáu mặt.

Nghĩa của hexaèdre

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hình sáu mặt.

Dạng từ của hexaèdre

Đi với mạo từ: un hexaèdre · le hexaèdre

Số nhiềuhexaèdres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hexaèdre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hexahedral
  • Danh từ hexahedron

Câu hỏi thường gặp

hexaèdre nghĩa là gì?

hexaèdre (danh từ) nghĩa là hình sáu mặt.

hexaèdre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hexaèdre (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.za.ɛdʁ/.

hexaèdre là giống đực hay giống cái?

hexaèdre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.