TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hexamètre

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.za.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

hexamètre nghĩa là thơ lục ngôn.

Nghĩa của hexamètre

Danh từ · giống đực

  1. Câu thơ sáu âm tiết, thơ lục ngôn.

Dạng từ của hexamètre

Đi với mạo từ: un hexamètre · le hexamètre

Số nhiềuhexamètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hexametric
  • Danh từ hexameter

Câu hỏi thường gặp

hexamètre nghĩa là gì?

hexamètre (danh từ) nghĩa là thơ lục ngôn.

hexamètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hexamètre (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.za.mɛtʁ/.

hexamètre là giống đực hay giống cái?

hexamètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.