lacune
danh từ giống cái (f)
/la.kyn/ giọng máy của trình duyệt
lacune nghĩa là lỗ hổng, lỗ khuyết, đoạn khuyết.
Nghĩa của lacune
Danh từ · giống cái
- Lỗ hổng, lỗ khuyết.
- Minéral plein de lacuneskhoáng vật đầy lỗ hổng
- Đoạn khuyết (trong một văn bản...).
- Thiếu sót.
- Il y a beaucoup de lacunes dans ses connaissanceskiến thức anh ta có nhiều thiếu sót, kiến thức của anh ta có nhiều lỗ hổng
Dạng từ của lacune
Đi với mạo từ: une lacune · la lacune
| Số nhiều | lacunes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gap; vacuum, empty space; lack; thing that is missing; ignorance, shortcoming
Câu hỏi thường gặp
lacune nghĩa là gì?
lacune (danh từ) nghĩa là lỗ hổng, lỗ khuyết, đoạn khuyết.
lacune phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lacune (giọng Pháp chuẩn): /la.kyn/.
lacune là giống đực hay giống cái?
lacune là danh từ giống cái (dùng với une, la).