TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lacune

danh từ giống cái (f)
/la.kyn/ giọng máy của trình duyệt

lacune nghĩa là lỗ hổng, lỗ khuyết, đoạn khuyết.

Nghĩa của lacune

Danh từ · giống cái

  1. Lỗ hổng, lỗ khuyết.
    • Minéral plein de lacuneskhoáng vật đầy lỗ hổng
  2. Đoạn khuyết (trong một văn bản...).
  3. Thiếu sót.
    • Il y a beaucoup de lacunes dans ses connaissanceskiến thức anh ta có nhiều thiếu sót, kiến thức của anh ta có nhiều lỗ hổng

Dạng từ của lacune

Đi với mạo từ: une lacune · la lacune

Số nhiềulacunes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gap; vacuum, empty space; lack; thing that is missing; ignorance, shortcoming

Câu hỏi thường gặp

lacune nghĩa là gì?

lacune (danh từ) nghĩa là lỗ hổng, lỗ khuyết, đoạn khuyết.

lacune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacune (giọng Pháp chuẩn): /la.kyn/.

lacune là giống đực hay giống cái?

lacune là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.