TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lacuneux

giọng máy của trình duyệt

lacuneux nghĩa là có lỗ hổng, hổng.

Nghĩa của lacuneux

Tính từ

  1. Có lỗ hổng, hổng.
    • Tissu lacuneuxmô hổng

Câu hỏi thường gặp

lacuneux nghĩa là gì?

lacuneux (tính từ) nghĩa là có lỗ hổng, hổng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.