TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lacustre

/la.kystʁ/ giọng máy của trình duyệt

lacustre nghĩa là ở hồ.

Nghĩa của lacustre

Tính từ

  1. Thuộc hồ; ở hồ.
    • Plante lacustrecây ở hồ

Dạng từ của lacustre

Số nhiềulacustres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lacustre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lake; lacustrine

Câu hỏi thường gặp

lacustre nghĩa là gì?

lacustre (tính từ) nghĩa là ở hồ.

lacustre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacustre (giọng Pháp chuẩn): /la.kystʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.