TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lacédémonien

/la.se.de.mɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lacédémonien nghĩa là Thuộc xứ Xpác-tơ (cổ Hy Lạp).

Nghĩa của lacédémonien

Tính từ

  1. Thuộc xứ Xpác-tơ (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của lacédémonien

Số nhiềuLacédémoniens
Giống cáiLacédémonienne
Giống cái số nhiềulacédémoniennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lacédémonien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Lacedaemonian
  • Danh từ Lacedaemonian

Câu hỏi thường gặp

lacédémonien nghĩa là gì?

lacédémonien (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Xpác-tơ (cổ Hy Lạp).

lacédémonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacédémonien (giọng Pháp chuẩn): /la.se.de.mɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.