TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lacération

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.se.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lacération nghĩa là sự xé.

Nghĩa của lacération

Danh từ · giống cái

  1. Sự xé.
    • La lacération des affichessự xé các áp phích

Dạng từ của lacération

Đi với mạo từ: une lacération · la lacération

Số nhiềulacérations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lacération

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laceration

Câu hỏi thường gặp

lacération nghĩa là gì?

lacération (danh từ) nghĩa là sự xé.

lacération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacération (giọng Pháp chuẩn): /la.se.ʁa.sjɔ̃/.

lacération là giống đực hay giống cái?

lacération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.