TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harassé

/ha.ʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

harassé nghĩa là mệt nhoài.

Nghĩa của harassé

Tính từ

  1. Mệt nhoài.

Dạng từ của harassé

Số nhiềuharassés
Giống cáiharassée
Giống cái số nhiềuharassées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harassé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

harassé nghĩa là gì?

harassé (tính từ) nghĩa là mệt nhoài.

harassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harassé (giọng Pháp chuẩn): /ha.ʁa.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.