harcelant
/aʁ.sə.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
harcelant nghĩa là quấy rối, quấy rầy.
Nghĩa của harcelant
Tính từ
- Quấy rối; quấy rầy.
Dạng từ của harcelant
| Số nhiều | harcelants |
| Giống cái | harcelante /haʁ.sǝ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | harcelantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harcelant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ harassing, nagging
Câu hỏi thường gặp
harcelant nghĩa là gì?
harcelant (tính từ) nghĩa là quấy rối, quấy rầy.
harcelant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của harcelant (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.sə.lɑ̃/.