TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harcelant

/aʁ.sə.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

harcelant nghĩa là quấy rối, quấy rầy.

Nghĩa của harcelant

Tính từ

  1. Quấy rối; quấy rầy.

Dạng từ của harcelant

Số nhiềuharcelants
Giống cáiharcelante /haʁ.sǝ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuharcelantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harcelant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ harassing, nagging

Câu hỏi thường gặp

harcelant nghĩa là gì?

harcelant (tính từ) nghĩa là quấy rối, quấy rầy.

harcelant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harcelant (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.sə.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.